TOEIC Level 500
undergo
verb (動詞)
trải qua, chịu đựng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc trải qua quá trình thay đổi, đào tạo hoặc kiểm tra.
📝 Ví dụ thực tế
The building will undergo major renovations next month.
その建物は来月、大規模な改修工事を受けるだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All new employees must _______ a mandatory training program.
Q2: The old machinery will _______ a complete overhaul to improve efficiency.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.