TOEIC Level 500
troubleshoot
verb (動詞)
khắc phục sự cố, giải quyết vấn đề
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tìm và giải quyết lỗi trong hệ thống, máy móc hoặc quy trình.
📝 Ví dụ thực tế
Our IT department is working to troubleshoot the network connectivity issues.
当社のIT部門はネットワーク接続の問題をトラブルシューティングしています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The technician was dispatched to _______ the printer malfunction.
Q2: Before calling support, please try to _______ the problem using the online manual.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.