TOEIC Level 500
Travel
verb (動詞) / noun (名詞)
Đi du lịch, đi công tác, chuyến đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho công tác, chi phí đi lại và hậu cần.
📝 Ví dụ thực tế
Business travel is expected to increase next quarter.
来期は出張が増加すると予想されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees who need to ______ frequently for work can apply for a company car.
Q2: The new policy offers reimbursement for all approved business ______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.