TOEIC Level 500
Training
noun (名詞)
Đào tạo, huấn luyện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đào tạo nhân viên mới hoặc nâng cao kỹ năng.
📝 Ví dụ thực tế
The company offers comprehensive training programs for all new hires.
その会社はすべての新入社員に対し、包括的な研修プログラムを提供している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All staff members are required to attend the annual safety _______ session.
Q2: Effective customer service _______ is crucial for improving client satisfaction.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.