TOEIC Level 500
trade
noun (名詞) / verb (動詞)
Thương mại, giao dịch, buôn bán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh thương mại quốc tế hoặc giao dịch kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The two countries signed a new trade agreement.
その二国は新しい貿易協定に署名しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Increased international _______ benefits both participating nations.
Q2: Many companies _______ goods and services globally.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.