TOEIC Level 500
track
verb (動詞), noun (名詞)
theo dõi, bám sát; đường mòn, dấu vết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để theo dõi đơn hàng hoặc tiến độ của dự án.
📝 Ví dụ thực tế
We need to track the expenses for the new project carefully.
新しいプロジェクトの費用を注意深く追跡する必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers can _______ their package delivery status online using a tracking number.
Q2: The manager asked us to keep a detailed _______ of all hours worked on the assignment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.