TOEIC Level 500
total
noun (名詞), adjective (形容詞), verb (動詞)
tổng số, toàn bộ, tổng cộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ tổng doanh thu, chi phí hoặc số lượng người tham gia.
📝 Ví dụ thực tế
The total cost of the project was estimated at $1 million.
プロジェクトの総費用は100万ドルと見積もられました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please calculate the _______ amount due for all items.
Q2: The number of attendees _______ 150, exceeding our expectations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.