TOEIC Level 500
tomorrow
adverb/noun (副詞/名詞)
ngày mai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong lịch trình, kế hoạch tương lai, đặc biệt là hạn chót hoặc họp.
📝 Ví dụ thực tế
The meeting has been postponed until tomorrow.
会議は明日まで延期された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please submit your reports by _______ morning.
Q2: The new product will be officially launched _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.