TOEIC Level 500
timeframe
noun (名詞)
Khung thời gian, khoảng thời gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ khoảng thời gian được phân bổ cho một dự án.
📝 Ví dụ thực tế
The project needs to be completed within a strict timeframe.
そのプロジェクトは厳格な時間枠内で完了する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing team set a six-month _______ for the new campaign.
Q2: Please submit your proposals within the specified _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.