TOEIC Level 500
time
noun (名詞)
thời gian, giờ, lần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho lịch trình, hạn chót, giờ họp và quản lý thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
The meeting will start on time at 10:00 AM, so please be punctual.
会議は午前10時に時間通りに始まりますので、時間厳守でお願いします。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please arrive a few minutes early to ensure the meeting starts on _______.
Q2: We don't have much _______ left to complete the report before the deadline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.