🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
ticket
noun (名詞)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ vé máy bay, vé tàu hoặc vé tham dự sự kiện, hội thảo.

📝 Ví dụ thực tế

Please present your ticket at the entrance.

入口でチケットをご提示ください。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Attendees are required to purchase their _______ in advance to secure a seat at the concert.

Q2: The train conductor asked passengers to show their valid _______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉