TOEIC Level 500
thereby
adverb (副詞)
Bằng cách đó, nhờ đó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng từ liên kết chỉ ra một hành động trực tiếp dẫn đến kết quả.
📝 Ví dụ thực tế
He ignored the warning, thereby causing the accident.
彼は警告を無視し、それによって事故を引き起こした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company implemented new cost-saving measures, _______ increasing its profit margins.
Q2: Reducing energy consumption helps lower utility bills, _______ benefiting both the environment and our finances.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.