TOEIC Level 500
terminate
verb (動詞)
chấm dứt, kết thúc, sa thải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc chấm dứt hợp đồng, dự án hoặc sa thải nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to terminate the contract due to unmet clauses.
その会社は、条項が満たされなかったため、契約を終了することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The software development project was _______ earlier than expected due to budget cuts.
Q2: Employees who repeatedly violate company policies may have their employment _______ immediately.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.