TOEIC Level 500
tenant
noun (名詞)
người thuê nhà, khách thuê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người hoặc doanh nghiệp thuê văn phòng, căn hộ trong hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The building manager reminded the tenants about the upcoming maintenance.
ビル管理者は入居者たちに今後のメンテナンスについて通知した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All _______ are required to pay their rent by the first of each month.
Q2: The new commercial building is attracting many potential _______ for its prime location.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.