TOEIC Level 500
technology
noun (名詞)
Công nghệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong lĩnh vực CNTT, sản xuất và mô tả sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
Advances in medical technology have saved countless lives.
医療技術の進歩は数えきれない命を救ってきた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new factory utilizes cutting-edge _______ to maximize efficiency.
Q2: This device incorporates advanced wireless _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.