TOEIC Level 500
target
noun (名詞) / verb (動詞)
Mục tiêu, đối tượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho mục tiêu doanh số hoặc khách hàng mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
The company set a new sales target for the next quarter.
その会社は来四半期の新しい販売目標を設定しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The advertising campaign successfully _______ young adults aged 18-25.
Q2: Our primary _______ for this quarter is to increase customer satisfaction by 15%.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.