🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
System
noun (名詞)

Hệ thống, chế độ, phương thức

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hệ thống máy tính, quản lý hoặc đặt chỗ trong doanh nghiệp.

📝 Ví dụ thực tế

The new inventory management system has significantly improved efficiency.

新しい在庫管理システムは効率を大幅に向上させた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Our company recently upgraded its computer _______ to enhance data security.

Q2: The new booking _______ allows customers to reserve appointments online.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉