TOEIC Level 500
Supply
noun (名詞) / verb (動詞)
Su cung cap, nhu yeu pham / Cung cap.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi viec cung cap hang hoa, van phong pham hoac nha cung cap.
📝 Ví dụ thực tế
The office supply cabinet needs to be restocked soon.
オフィスの備品棚はもうすぐ補充が必要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our company relies on a steady _______ of raw materials from various sources.
Q2: The new vendor can _______ all necessary components for our production line.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.