TOEIC Level 500
supplies
noun (名詞)
nhu yếu phẩm, văn phòng phẩm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ văn phòng phẩm hoặc nhu yếu phẩm dùng trong công ty.
📝 Ví dụ thực tế
The company ordered new office supplies for the entire department.
会社は全部署のために新しい事務用品を注文しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please make sure to check the inventory of our medical _______ every month.
Q2: We are running low on printer paper, so we need to order more _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.