🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Supplier
noun (名詞)

nhà cung cấp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu hoặc dịch vụ trong giao dịch thương mại.

📝 Ví dụ thực tế

We need to find a new supplier for our raw materials.

原材料の新しい供給業者を見つける必要があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company decided to switch to a different _______ due to quality issues.

Q2: Our main _______ has guaranteed a stable supply of components for the next quarter.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉