TOEIC Level 500
Supervisor
noun (名詞)
Người giám sát, cấp trên.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa nhân viên và cấp trên trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
He reported the technical problem to his supervisor.
彼は技術的な問題を上司に報告した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please consult with your _______ before making any major decisions.
Q2: The new employee's _______ will guide them through the training period.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.