TOEIC Level 500
summary
noun (名詞)
bản tóm tắt, tóm lược
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho tóm tắt cuộc họp hoặc phần tóm tắt của báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The report began with a brief summary of the main findings.
報告書は主要な調査結果の簡単な要約から始まった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: At the end of the meeting, the chairperson provided a concise _______ of the decisions made.
Q2: Please read the _______ on page 3 for a quick understanding of the proposal.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.