TOEIC Level 500
successfully
adverb (副詞)
Một cách thành công, tốt đẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả việc hoàn thành dự án hoặc đạt được mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
The team successfully completed the project ahead of schedule.
チームは予定より早くプロジェクトを首尾よく完了させた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After several attempts, the company finally _______ launched its new product.
Q2: To _______ negotiate the deal, both parties need to understand each other's needs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.