🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
substitute
noun (名詞) / verb (動詞)

người thay thế, vật thay thế (danh từ) / thay thế (động từ)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho người thay thế họp, hàng thay thế khi hết hàng hoặc đổi vật liệu.

📝 Ví dụ thực tế

The manager found a substitute to cover the evening shift.

マネージャーは夜勤をカバーする代理人を見つけた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to the chef's illness, a _______ will be cooking tonight.

Q2: You can _______ almond milk for regular milk in this recipe if you prefer.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉