TOEIC Level 500
subsidize
verb (動詞)
Trợ cấp, bao cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chính phủ hoặc tổ chức hỗ trợ tài chính cho một ngành hoặc hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
The government decided to subsidize renewable energy projects.
政府は再生可能エネルギープロジェクトに助成金を出すことを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To encourage local businesses, the city council voted to _______ new startups.
Q2: The university hopes to _______ student research by offering grants.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.