TOEIC Level 500
subsequent
adjective (形容詞)
xảy ra sau, sau đó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các hành động, bước đi hoặc sự kiện xảy ra sau đó.
📝 Ví dụ thực tế
Subsequent investigations revealed several inconsistencies.
その後の調査でいくつかの矛盾が明らかになった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The initial proposal was rejected, but a _______ revision was accepted.
Q2: Any _______ changes to the project schedule must be approved by the manager.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.