TOEIC Level 500
subscription
noun (名詞)
Sự đăng ký mua, thuê bao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thanh toán định kỳ để sử dụng dịch vụ, báo chí hoặc phần mềm.
📝 Ví dụ thực tế
My monthly subscription to the streaming service costs $15.
ストリーミングサービスの月額購読料は15ドルです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To access premium content, users need to purchase a monthly ______.
Q2: Many customers renewed their ______ before the price increase took effect.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.