TOEIC Level 500
subscribe
verb (動詞)
đăng ký mua, theo dõi, đăng ký thành viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho việc đăng ký tạp chí, dịch vụ trực tuyến hoặc danh sách thư.
📝 Ví dụ thực tế
You can subscribe to our newsletter for weekly updates.
毎週の更新情報を受け取るには、当社のニュースレターを購読できます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers can _______ to our premium service for exclusive content and discounts.
Q2: Don't forget to _______ to the magazine to receive monthly issues directly to your home.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.