TOEIC Level 500
strictly
adverb (副詞)
nghiêm ngặt, hoàn toàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để nhấn mạnh việc tuân thủ quy định hoặc chính sách không ngoại lệ.
📝 Ví dụ thực tế
All safety regulations must be strictly followed by employees.
全ての安全規則は従業員によって厳密に守られなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Company policy states that all confidential information must be kept _______ confidential.
Q2: Deadlines for submitting project proposals are _______ enforced.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.