TOEIC Level 500
statement
noun (名詞)
bản tuyên bố, sao kê, báo cáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sao kê ngân hàng, báo cáo tài chính hoặc tuyên bố chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
Please review your monthly bank statement for any discrepancies.
不一致がないか、月々の銀行明細書をご確認ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers can view their account _______ online or request a printed copy.
Q2: The company released an official _______ to address the recent rumors about its new product.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.