TOEIC Level 500
specification
noun (名詞)
thông số kỹ thuật, đặc tả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ thông số kỹ thuật của sản phẩm hoặc chi tiết trong hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The engineer double-checked the product specifications before manufacturing began.
製造開始前に、エンジニアは製品の仕様を再確認しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Clients must provide detailed _______ for their custom software orders.
Q2: Any deviation from the original design _______ must be reported immediately.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.