🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
spacious
adjective (形容詞)

rộng rãi, thoáng đãng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để mô tả không gian rộng rãi của văn phòng, phòng họp, khách sạn.

📝 Ví dụ thực tế

The new office has a spacious waiting area.

新しいオフィスには広々とした待合室がある。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The hotel offers _______ rooms with stunning views.

Q2: We are looking for a more _______ office space to accommodate our growing team.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉