TOEIC Level 500
small
adjective (形容詞)
nhỏ, quy mô nhỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả quy mô doanh nghiệp, phòng họp hoặc đơn hàng nhỏ.
📝 Ví dụ thực tế
We are a small company with only ten employees.
私たちは従業員が10人だけの小さな会社です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to the _______ budget, we had to limit the number of attendees for the workshop.
Q2: The local café is known for its cozy atmosphere and _______, intimate meeting rooms.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.