TOEIC Level 500
Shipment
noun (名詞)
lô hàng, sự giao hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh vận chuyển, theo dõi đơn hàng và logistics.
📝 Ví dụ thực tế
The next shipment of electronics is expected to arrive tomorrow.
次の電子機器の発送は明日到着予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please confirm the status of your recent _______.
Q2: Customs regulations require special documentation for international _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.