TOEIC Level 500
shift
noun (名詞)
Ca làm việc, sự thay đổi, di chuyển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho ca làm việc của nhân viên hoặc sự thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
The new employee was assigned to the night shift.
その新入社員は夜勤に配属された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please make sure to check the weekly work _______ schedule posted in the break room.
Q2: The company decided to _______ its focus from domestic sales to international markets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.