TOEIC Level 500
session
noun (名詞)
phiên họp, buổi họp, khóa học
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một buổi họp, buổi đào tạo hoặc khóa họp trong bối cảnh công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The training session will begin at 9 AM.
研修セッションは午前9時に開始します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Attendees should arrive early for the morning _______ on project management.
Q2: The board of directors held an emergency _______ to discuss the merger proposal.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.