TOEIC Level 500
security
noun (名詞)
an ninh, sự bảo đảm, chứng khoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho an ninh văn phòng, bảo mật dữ liệu hoặc chứng khoán tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The company has strict security measures to protect its data.
その会社はデータを保護するための厳格なセキュリティ対策を講じています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All visitors must pass through a _______ checkpoint before entering the building.
Q2: Enhanced network _______ is crucial for protecting sensitive information.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.