TOEIC Level 500
secure
動詞・形容詞 (動詞・形容詞)
Đảm bảo, đạt được; an toàn, chắc chắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ nghĩa là đạt được hợp đồng; tính từ nghĩa là an toàn.
📝 Ví dụ thực tế
The company worked hard to secure a new client for the upcoming project.
その会社は、来るプロジェクトのために新規顧客を確保することに尽力した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our team successfully managed to _______ a lucrative deal with the international firm.
Q2: All confidential documents are kept in a _______ vault with limited access.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.