TOEIC Level 500
Schedule
noun (名詞), verb (動詞)
lịch trình, lên lịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kế hoạch thời gian, lịch họp hoặc lịch trình tàu xe.
📝 Ví dụ thực tế
The project schedule is very tight, so we need to work efficiently.
プロジェクトの予定は非常に厳しいため、効率的に作業する必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager will _______ a meeting for next Monday afternoon.
Q2: According to the _______, the train to Osaka will depart at 9:00 AM.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.