TOEIC Level 500
Resume
noun (名詞)
Sơ yếu lý lịch, CV
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bản lý lịch nộp khi xin việc, thường gặp trong email hoặc tài liệu.
📝 Ví dụ thực tế
Please attach your resume to your job application.
履歴書を求人応募書類に添付してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Applicants should submit a cover letter and a ______ detailing their work experience.
Q2: His ______ highlighted his ten years of experience in project management.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.