🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
responsible
adjective (形容詞)

chịu trách nhiệm, đảm nhận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ trách nhiệm công việc, cực kỳ phổ biến với cấu trúc 'be responsible for'.

📝 Ví dụ thực tế

He is responsible for managing the sales team.

彼は営業チームの管理を担当しています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Each team member is _______ for completing their assigned tasks.

Q2: Who is _______ for overseeing the budget for the new project?

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉