TOEIC Level 500
Resource
noun (名詞)
Tài nguyên, nguồn lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tài nguyên doanh nghiệp như nhân lực, tài chính hoặc thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
The company invested heavily in human resources development.
その会社は人材育成に多額の投資をしました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our department has limited financial _______ for new projects this quarter.
Q2: Effective time management is a valuable _______ for any professional.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.