TOEIC Level 500
resolution
noun (名詞)
nghị quyết, sự giải quyết, độ phân giải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho nghị quyết cuộc họp, giải quyết vấn đề hoặc độ phân giải màn hình.
📝 Ví dụ thực tế
The company passed a resolution to increase employee benefits.
その会社は従業員福利厚生を増やす決議を採択した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After much debate, the board reached a _______ regarding the new budget proposal.
Q2: The technical support team worked tirelessly to find a quick _______ to the software issue.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.