TOEIC Level 500
reschedule
verb (動詞)
thay đổi lịch trình, đổi lịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay doi ngay hoac gio cua cuoc hop, cuoc hen hoac su kien.
📝 Ví dụ thực tế
We had to reschedule the client meeting due to an unexpected conflict.
予期せぬ衝突のため、クライアント会議のスケジュールを変更しなければなりませんでした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to the speaker's sudden illness, we must _______ the seminar for next month.
Q2: Could you please _______ our appointment from Tuesday to Thursday?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.