TOEIC Level 500
Repair
verb (動詞) / noun (名詞)
Sửa chữa, sự sửa chữa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh bảo trì thiết bị hoặc sửa chữa văn phòng.
📝 Ví dụ thực tế
The technician came to repair the broken air conditioner.
技術者が故障したエアコンを修理しに来ました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The machine needs immediate ______ to avoid further damage.
Q2: We will ______ the faulty equipment free of charge under warranty.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.