TOEIC Level 500
renovate
verb (動詞)
cải tạo, nâng cấp, trùng tu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh sửa chữa, nâng cấp tòa nhà, văn phòng, cửa hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The hotel plans to renovate all guest rooms next year to enhance customer experience.
そのホテルは、顧客体験を向上させるため、来年すべての客室を改修する予定だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to _______ its main office to create a more modern workspace.
Q2: Before selling the property, the owners decided to _______ the kitchen and bathrooms.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.