TOEIC Level 500
renew
verb (動詞)
gia hạn, làm mới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc gia hạn hợp đồng, thẻ thành viên, giấy phép hoặc đăng ký.
📝 Ví dụ thực tế
Please remember to renew your subscription before it expires.
期限が切れる前に購読を更新するのを忘れないでください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers must _______ their membership annually to access premium features.
Q2: The contract for the office space needs to be _______ by the end of the month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.