TOEIC Level 500
remittance
noun (名詞)
sự chuyển tiền, tiền gửi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc chuyển tiền trong giao dịch quốc tế, thường thấy trên hóa đơn, chứng từ.
📝 Ví dụ thực tế
Please send the remittance by the end of the month.
月末までに送金をお願いします。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The bank charges a small fee for international _______.
Q2: We received the _______ for the outstanding invoice today.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.