TOEIC Level 500
reminder
noun (名詞)
Lời nhắc nhở, thông báo nhắc nhở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tin nhắn nhắc nhở về cuộc họp, công việc hoặc hạn thanh toán.
📝 Ví dụ thực tế
The automated system sent a reminder about the overdue payment.
自動システムが支払い期限を過ぎた件についてリマインダーを送った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: This email serves as a _______ that your subscription will expire next month.
Q2: Could you please send a quick _______ to all team members about tomorrow's presentation?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.