TOEIC Level 500
remind
verb (動詞)
nhắc nhở, gợi nhớ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong email để nhắc nhở về cuộc họp, hạn chót hoặc nhiệm vụ.
📝 Ví dụ thực tế
Could you please remind me to send the report by Friday?
金曜日までにレポートを送るのを思い出させていただけますか?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please _______ me about the meeting time tomorrow morning.
Q2: The manager sent an email to _______ employees of the upcoming deadline for project proposals.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.